SS2005 Keo Cao Su Silicone Một Thành Phần
GLUDITEC SS2005 là keo dán/keo làm kín cao su silicone lưu hóa ở nhiệt độ phòng (RTV) một thành phần, cơ chế ngưng tụ. Keo tạo liên kết chéo khi tiếp xúc với độ ẩm môi trường để hình thành chất đàn hồi (elastomer) hiệu suất cao có cấu trúc mạng lưới, giải phóng các phân tử cồn trong quá trình đóng rắn. SS2005 có tốc độ khô bề mặt nhanh, giúp người thao tác nhanh chóng chuyển sang bước lắp ráp tiếp theo và rút ngắn thời gian chu kỳ dây chuyền. Sản phẩm cung cấp độ bám dính tuyệt vời trên các bề mặt kim loại, nhựa và gốm sứ. Thân chất đàn hồi cách điện, chống ẩm giúp SS2005 trở thành lựa chọn tin cậy cho các ứng dụng đổ keo linh kiện điện tử (potting), cách điện cao áp và cố định/gia cố dây cáp.
Các tính năng và lợi ích
-
Khô bề mặt nhanh: Thời gian khô không dính tay (Tack-free time) $\le$ 5 phút, giúp chuyển nhanh sang bước quy trình tiếp theo và rút ngắn thời gian chu kỳ dây chuyền.
-
Bám dính đa vật liệu: Độ bám dính tốt trên kim loại, nhựa và gốm sứ.
-
Dải nhiệt độ làm việc rộng: Nhiệt độ làm việc liên tục từ -50 °C đến 200 °C.
-
Tính năng bảo vệ: Lớp đàn hồi cách điện, chống ẩm, không bị trương nở.
-
Khả năng thi công cao: Khả năng đùn keo xuất sắc, hiện tượng kéo tơ keo ngắn, thuận tiện cho hệ thống tra keo tự động.
-
Tuân thủ tiêu chuẩn: Tuân thủ các yêu cầu của Chỉ thị RoHS và đạt Chứng nhận chống cháy UL (UL Certified Fire Retardant).
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính | Phương pháp kiểm tra | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Đặc tính trước khi đóng rắn | |||
| Ngoại quan | Quan sát bằng mắt | – | Keo sệt màu trắng |
| Thời gian khô bề mặt (Tack-free time) | GB/T 13477.5-2002 | min | ≤ 5 |
| Tỷ trọng | GB/T 13477.2-2002 | g/cm³ | 1.45 ± 0.05 |
| Đặc tính sau khi đóng rắn | |||
| Độ cứng | GB/T 531.1-2008 | Shore A | 65 ± 5 |
| Độ bền kéo | GB/T 528-2009 | MPa | ≥ 1.5 |
| Độ bền liên kết (Nhôm – AL) | GB/T 11211-2009 | MPa | ≥ 1.5 |
| Độ giãn dài | GB/T 528-2009 | % | ≥ 100 |
| Độ bền xé rách | GB/T 529-2008 | kN/m | ≥ 4 |
| Điện áp đánh thủng | GB/T 1695-2005 | kV/mm | ≥ 15 |
| Điện trở suất thể tích | GB/T 1692-2008 | Ω·cm | ≥ 1.0 × 1013 |
| Hằng số điện môi (60 Hz) | GB/T 1693-2007 | – | ≤ 4.0 |
| Hệ số tổn hao điện môi (60 Hz) | GB/T 1693-2007 | – | 0.003 |
| Thông số chung | |||
| Nhiệt độ làm việc liên tục | – | °C | -50 đến 200 |
| Quy cách đóng gói | – | – | Tuýp 100 mL, chai 300 mL, xô 2.6 L |
| Thời hạn bảo quản | – | – | 6 tháng (≤ 30°C) |
Technical Documents
SS2005 Technical Data Sheet
Hỗ trợ kỹ thuật
Liên hệ với chúng tôi nếu bạn cần hỗ trợ thêm về: