SS2003 Keo Silicone một thành phần
GLUDITEC SS2003 là keo silicone lưu hóa ở nhiệt độ phòng (RTV) một thành phần, thuộc dạng ngưng tụ. Keo thực hiện phản ứng tạo liên kết chéo khi tiếp xúc với độ ẩm môi trường xung quanh để tạo thành chất đàn hồi (elastomer) hiệu suất cao có cấu trúc mạng lưới, đồng thời giải phóng các phân tử ketoxime trong quá trình lưu hóa. Lớp keo sau khi lưu hóa mềm và có độ đàn hồi cao, giúp hấp thụ độ rung và ứng suất giãn nở nhiệt thay vì truyền trực tiếp lên mối dán, đồng thời mang lại khả năng bám dính tuyệt vời trên các bề mặt kim loại, nhựa và gốm sứ. Nhờ các đặc tính cách điện, chống ẩm và không bị trương nở, SS2003 là giải pháp keo silicone kết dính đàn hồi và làm kín đáng tin cậy cho ứng dụng lắp ráp điện tử, cách điện cao thế và cố định linh kiện trên bảng mạch PCB.
Các tính năng và lợi ích
-
Khả năng bám dính mạnh mẽ: Độ bền bám dính tốt trên các bề mặt kim loại, nhựa và gốm sứ.
-
Hấp thụ ứng suất & độ rung: Lớp keo đàn hồi sau khi lưu hóa mềm dẻo giúp hấp thụ ứng suất nhiệt và rung động cơ học.
-
Dải nhiệt độ hoạt động rộng: Nhiệt độ làm việc liên tục từ -50°C đến 200°C.
-
Đặc tính bảo vệ cao: Khả năng cách điện, chống ẩm và chống trương nở.
-
Thân thiện với hệ thống tra keo tự động: Khả năng đùn keo tuyệt vời, ngắt keo dứt khoát và không bị kéo sợi.
-
Tuân thủ tiêu chuẩn: Tuân thủ các yêu cầu của Chỉ thị RoHS và đạt tiêu chuẩn chống cháy UL V-0
Thông số kỹ thuật
| Danh mục | Thông số | Phương pháp thử nghiệm | Đơn vị | Giá trị kỹ thuật |
| Tính chất trước khi lưu hóa | Ngoại quan | Đánh giá bằng mắt | — | Dạng keo sệt màu đen |
| Thời gian khô bề mặt | GB/T 13477.5-2002 | phút | 3 đến 15 | |
| Tỷ trọng | GB/T 13477.2-2002 | g/cm³ | 1.33 ± 0.05 | |
| Tính chất cơ học sau khi lưu hóa | Độ cứng | GB/T 531.1-2008 | Shore A | 38 ± 5 |
| Độ bền kéo | GB/T 528-2009 | MPa | ≥ 2.0 | |
| Độ bền bám dính | GB/T 11211-2009 | MPa | AL: ≥ 2.0 | |
| Độ giãn dài khi đứt | GB/T 528-2009 | % | ≥ 220 | |
| Độ bền xé | GB/T 529-2008 | kN/m | ≥ 5 | |
| Tính chất điện | Điện áp đánh thủng | GB/T 1695-2005 | kV/mm | ≥ 15 |
| Điện trở suất thể tích | GB/T 1692-2008 | Ω·cm | ≥ 1.0 × 10¹³ | |
| Hằng số điện môi (60 Hz) | GB/T 1693-2007 | — | ≤ 4.0 | |
| Hệ số tổn hao điện môi (60 Hz) | GB/T 1693-2007 | — | 0.003 | |
| Ứng dụng & Đóng gói | Nhiệt độ làm việc liên tục | — | °C | -50 đến 200 |
| Quy cách đóng gói | — | — | 100 mL/tuýp, 300 mL/chai (cartridge), 2.6 L/xô | |
| Bảo quản & Hạn sử dụng | — | — | 6 tháng ở nhiệt độ ≤ 30°C trong bao bì nguyên tem chưa mở |
Technical Documents
SS2003 Technical Data Sheet
Hỗ trợ kỹ thuật
Liên hệ với chúng tôi nếu bạn cần hỗ trợ thêm về: